Herhangi bir kelime yazın!

"unadulterated" in Vietnamese

nguyên chấtthuần khiếtkhông pha tạp

Definition

Hoàn toàn tinh khiết, không bị pha trộn bởi bất cứ thứ gì khác; cũng dùng để nhấn mạnh trạng thái nguyên vẹn, không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong văn viết hoặc trang trọng để nhấn mạnh, đặc biệt với các từ như 'niềm vui', 'chân lý', 'nước', hoặc 'hỗn loạn'. Trong giao tiếp bình thường nên dùng 'tinh khiết'.

Examples

This honey is unadulterated and comes straight from the farm.

Mật ong này là **nguyên chất** và đến trực tiếp từ trang trại.

We drank unadulterated water from the mountain stream.

Chúng tôi đã uống nước **thuần khiết** từ suối trên núi.

She expressed unadulterated joy when she saw her puppy.

Cô ấy bày tỏ niềm vui **nguyên chất** khi nhìn thấy chú cún của mình.

That was unadulterated chaos when the power went out!

Khi mất điện, đó thực sự là **hỗn loạn nguyên chất**!

Don't trust advertisements; I want unadulterated truth.

Đừng tin quảng cáo; tôi muốn sự thật **nguyên chất**.

What you saw on his face was unadulterated surprise—he had no idea!

Những gì bạn nhìn thấy trên mặt anh ta là sự **ngạc nhiên thuần khiết**—anh ấy hoàn toàn không biết!