Herhangi bir kelime yazın!

"unabashed" in Vietnamese

không ngại ngùngkhông xấu hổ

Definition

Không cảm thấy xấu hổ hay ngại ngùng; thể hiện sự tự tin và không che giấu cảm xúc, dù có thể bị đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unabashed' thường mang nghĩa tích cực như tự tin, không che giấu cảm xúc (ví dụ: 'unabashed enthusiasm'). Không giống 'arrogant' (kiêu ngạo, tiêu cực).

Examples

She spoke with unabashed confidence in front of the class.

Cô ấy đã nói trước lớp với sự tự tin **không ngại ngùng**.

He showed unabashed joy when he won the prize.

Anh ấy đã thể hiện niềm vui **không xấu hổ** khi giành được giải thưởng.

The child asked questions in an unabashed way.

Đứa trẻ đặt câu hỏi theo cách **không ngại ngùng**.

They're unabashed fans of comic books—they talk about them all the time.

Họ là những người hâm mộ truyện tranh **không ngại ngùng** – lúc nào cũng nói về nó.

She remained unabashed by the criticism and kept singing loudly.

Cô ấy vẫn **không ngại ngùng** trước những lời chỉ trích và tiếp tục hát to.

He told his story in an unabashed manner, not hiding anything.

Anh ấy kể câu chuyện của mình một cách **không xấu hổ**, không che giấu điều gì.