Herhangi bir kelime yazın!

"type up" in Vietnamese

đánh máy lạisoạn thảo

Definition

Viết lại bản cuối cùng của tài liệu (như ghi chú, thư hoặc báo cáo) bằng máy tính hoặc máy đánh chữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'type up' thường dùng nơi công sở khi chuyển bản viết tay sang trên máy tính, nhấn mạnh tới việc làm sạch, định dạng cho chuyên nghiệp. Hay đi với document, report, notes...

Examples

Can you type up this letter for me?

Bạn có thể **đánh máy lại** bức thư này cho tôi không?

She will type up the notes after the meeting.

Cô ấy sẽ **đánh máy lại** các ghi chú sau cuộc họp.

I need to type up my resume before applying for jobs.

Tôi cần **đánh máy lại** CV của mình trước khi ứng tuyển.

Could you type up these handwritten pages so we can send them out?

Bạn có thể **đánh máy lại** những trang viết tay này để chúng ta gửi được không?

It took me all afternoon to type up the report, but it's finally done.

Tôi mất cả buổi chiều để **đánh máy lại** báo cáo, nhưng cuối cùng cũng xong.

My boss asked me to type up the summary for tomorrow's meeting.

Sếp tôi nhờ tôi **đánh máy lại** bản tóm tắt cho cuộc họp ngày mai.