Herhangi bir kelime yazın!

"tyke" in Vietnamese

nhócthằng bé tinh nghịch

Definition

Từ này dùng thân mật để chỉ một đứa trẻ nhỏ nghịch ngợm, hay tinh quái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn nói thân mật. Chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ nghịch ngợm với ý nghĩa trìu mến; không dùng trong trường hợp trang trọng.

Examples

The little tyke broke my sunglasses.

Cái **nhóc** đó làm gãy kính râm của tôi.

She's a real tyke when she wants attention.

Cô ấy đúng là một **nhóc** khi muốn được chú ý.

That tyke took all the cookies!

Cái **nhóc** đó lấy hết bánh quy rồi!

You little tyke, put my shoes back where you found them!

**Nhóc** kia, trả lại đôi giày của tôi vào chỗ cũ ngay!

His parents laughed and said, 'He's always been a bit of a tyke.'

Bố mẹ cậu ấy cười và bảo, 'Nó luôn là một **nhóc** tinh nghịch.'

Watch out—this tyke will charm you into giving him more candy.

Cẩn thận—**Nhóc** này sẽ dụ bạn cho thêm kẹo đấy.