Herhangi bir kelime yazın!

"two of a kind" in Vietnamese

cùng một giuộcgiống nhau như đúc

Definition

Chỉ hai người hoặc vật rất giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng khi so sánh bạn bè, anh chị em, hoặc các cặp đôi rất giống nhau. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc ám chỉ điểm giống xấu.

Examples

You and your brother are two of a kind.

Cậu và anh trai là **cùng một giuộc**.

Those dogs are two of a kind; they always play together.

Hai con chó đó **cùng một giuộc**; chúng luôn chơi cùng nhau.

Lisa and Maria are two of a kind; they love the same music.

Lisa và Maria là **cùng một giuộc**; họ thích cùng một loại nhạc.

When it comes to causing trouble, those two are two of a kind.

Khi gây rắc rối, hai người đó đúng là **cùng một giuộc**.

They finish each other's sentences—they're two of a kind.

Họ nói hết ý của nhau—đúng là **cùng một giuộc**.

My best friend and I are two of a kind—always thinking alike.

Bạn thân nhất của tôi và tôi là **cùng một giuộc**—luôn suy nghĩ giống nhau.