Herhangi bir kelime yazın!

"two left feet" in Vietnamese

hai chân trái

Definition

Nếu ai đó có 'hai chân trái', nghĩa là họ vụng về hoặc lóng ngóng khi nhảy múa, hoặc nói chung vụng về trong vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính hài hước, dùng khi nói bạn nhảy không giỏi. Không dùng cho trường hợp khuyết tật thật. Thường dùng câu: 'Tôi có hai chân trái'.

Examples

I can't dance at all—I have two left feet.

Tôi không thể nhảy được gì cả—tôi có **hai chân trái**.

Everyone laughed because he danced like he had two left feet.

Mọi người đều cười vì anh ấy nhảy như thể có **hai chân trái**.

She avoids dancing because she feels like she has two left feet.

Cô ấy tránh nhảy vì cảm thấy mình có **hai chân trái**.

When it comes to the dance floor, I've got two left feet.

Khi lên sàn nhảy, tôi có **hai chân trái**.

He's amazing at singing, but with dancing he has two left feet.

Anh ấy hát rất hay, nhưng nhảy thì có **hai chân trái**.

Don't worry about messing up—lots of people feel like they have two left feet at first.

Đừng lo nếu làm sai—nhiều người cảm thấy mình có **hai chân trái** lúc đầu.