"two for two" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc đạt được thành công hoặc đúng cả hai lần trong hai cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi hoặc khi ghi điểm. Có thể thay đổi số để phù hợp với tình huống ('ba trên ba' v.v).
Examples
She answered both questions right—she's two for two.
Cô ấy trả lời đúng cả hai câu hỏi—cô ấy **hai trên hai**.
You made both shots! That's two for two.
Bạn ném trúng cả hai lần! Đó là **hai trên hai**.
If I win again, I'll be two for two today.
Nếu tôi thắng nữa, hôm nay tôi sẽ được **hai trên hai**.
Wow, you signed up two clients today—you're two for two!
Wow, hôm nay bạn ký được hai khách hàng—bạn **hai trên hai** đấy!
First two tries, both a success—I'm officially two for two so far.
Hai lần thử đầu, cả hai đều thành công—tôi chính thức **hai trên hai** đến giờ.
He got every answer right on the quiz—he went two for two without breaking a sweat.
Anh ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi trắc nghiệm—anh đi **hai trên hai** mà không gặp khó khăn gì.