"twist your arm" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó khi họ không muốn, thường bằng cách gây áp lực hay nài nỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ, dùng trong hội thoại thân mật, không phải nghĩa đen. Ý nói chỉ cần thuyết phục nhẹ hoặc hơi ép một chút là đồng ý. Thường dùng trong tình huống đồng ý miễn cưỡng.
Examples
I didn't want cake, but she twisted my arm.
Tôi không muốn ăn bánh, nhưng cô ấy đã **ép tôi**.
It didn't take much to twist his arm.
Không mất nhiều công để **thuyết phục anh ấy**.
She finally agreed after I twisted her arm.
Cô ấy cuối cùng cũng đồng ý sau khi tôi **ép cô ấy**.
If you want me to go, you'll have to twist my arm.
Nếu bạn muốn tôi đi, thì phải **ép tôi** đấy.
Don’t worry, no one had to twist my arm – I actually love sushi!
Đừng lo, không ai phải **ép tôi** đâu – tôi thực sự thích sushi!
Okay, you don’t have to twist my arm—I’ll go out for ice cream.
Được rồi, bạn không cần phải **ép tôi** đâu—tôi sẽ đi ăn kem.