Herhangi bir kelime yazın!

"tween" in Vietnamese

trẻ tiền thiếu niên

Definition

'Trẻ tiền thiếu niên' là những em nhỏ ở độ tuổi khoảng từ 9 đến 12, nằm giữa thời kỳ thiếu nhi và thiếu niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, thường dùng trong quảng cáo, truyền thông như 'tween fashion', không dùng cho trẻ nhỏ hoặc thiếu niên thực thụ.

Examples

My cousin is a tween who loves cartoons and music.

Em họ tôi là một **trẻ tiền thiếu niên** rất thích hoạt hình và âm nhạc.

The school has a club for tweens to make friends.

Trường học có một câu lạc bộ để các **trẻ tiền thiếu niên** kết bạn.

Most tweens start using social media around this age.

Hầu hết các **trẻ tiền thiếu niên** bắt đầu sử dụng mạng xã hội ở độ tuổi này.

Sometimes it's tough being a tween—too old for kids’ games, too young for teen stuff.

Đôi khi làm **trẻ tiền thiếu niên** thật không dễ—quá lớn cho trò chơi trẻ con, quá bé cho chuyện của tuổi teen.

Stores now sell more clothes just for tweens than ever before.

Ngày nay các cửa hàng bán nhiều quần áo cho **trẻ tiền thiếu niên** hơn bao giờ hết.

He doesn't want to be called a kid—he insists he's a tween now.

Cậu ấy không muốn bị gọi là trẻ con—cậu ấy khẳng định mình là **trẻ tiền thiếu niên**.