Herhangi bir kelime yazın!

"twee" in Indonesian

quá dễ thươngngọt ngào giả tạo

Definition

Chỉ điều gì đó trông quá mức dễ thương hoặc ngọt ngào, khiến nó trở nên không tự nhiên hoặc gượng ép.

Usage Notes (Indonesian)

Thường mang nghĩa mỉa mai hoặc hơi tiêu cực; hay dùng cho các đồ trang trí, phim ảnh, nhạc hoặc người cố tỏ ra dễ thương một cách không tự nhiên.

Examples

The shop was decorated in a very twee style.

Cửa hàng được trang trí theo phong cách **quá dễ thương**.

She wore a twee pink dress with bows.

Cô ấy mặc một chiếc váy hồng **quá dễ thương** với nơ.

The movie was too twee for me to enjoy.

Bộ phim đó **quá dễ thương** nên tôi không thích.

His writing has a twee charm that some people love and others find annoying.

Bài viết của anh ấy có một nét duyên **quá dễ thương**, khiến một số người yêu thích nhưng người khác lại cảm thấy khó chịu.

Some indie bands have that intentionally twee sound with soft melodies and gentle voices.

Một số ban nhạc indie cố ý tạo nên phong cách **ngọt ngào giả tạo** với những giai điệu nhẹ nhàng và giọng hát êm dịu.

That café goes beyond cute—it's almost painfully twee.

Quán cà phê ấy vượt qua mức dễ thương—đến mức gần như **quá dễ thương**.