"turtledoves" in Vietnamese
Definition
Chim cu gáy là loài chim nhỏ, hiền lành, thường phát ra tiếng gù dịu dàng. Loài chim này thường được xem là biểu tượng của tình yêu hoặc hòa bình trong văn thơ, âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong thơ ca, văn học, nhất là cụm 'two turtledoves' trong các bài hát như 'The Twelve Days of Christmas'. Mang ý nghĩa tượng trưng cho tình yêu, hoà bình hoặc sự gắn kết.
Examples
There are two turtledoves in the tree.
Có hai con **chim cu gáy** trên cây.
Turtledoves make a soft cooing sound.
**Chim cu gáy** phát ra âm thanh gù nhẹ nhàng.
Many people see turtledoves as a sign of peace.
Nhiều người xem **chim cu gáy** là biểu tượng của hòa bình.
The park was filled with the gentle calls of turtledoves at sunset.
Công viên tràn ngập tiếng kêu dịu dàng của **chim cu gáy** vào lúc hoàng hôn.
He gave her a pair of porcelain turtledoves as a romantic gift.
Anh ấy đã tặng cô ấy một đôi **chim cu gáy** bằng sứ như một món quà lãng mạn.
You know the song—"two turtledoves and a partridge in a pear tree."
Bạn biết bài hát đó mà—"two **chim cu gáy** and a partridge in a pear tree."