Herhangi bir kelime yazın!

"turndown" in Vietnamese

từ chốidịch vụ chuẩn bị giường (khách sạn)

Definition

Chỉ việc từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu. Ngoài ra, còn chỉ dịch vụ khách sạn dọn phòng chuẩn bị giường cho khách vào buổi tối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turndown' ít phổ biến bằng 'từ chối', và nghĩa dọn giường chỉ dùng ở khách sạn sang trọng. Không dùng 'turndown' như một động từ; với hành động, dùng 'từ chối'.

Examples

He took the turndown well and said thank you anyway.

Anh ấy đón nhận **từ chối** rất bình tĩnh và vẫn cảm ơn.

I received a turndown for my job application.

Tôi nhận được một **từ chối** cho đơn xin việc của mình.

The hotel offers turndown every evening.

Khách sạn cung cấp **dịch vụ chuẩn bị giường** mỗi tối.

After the turndown, he didn't seem disappointed at all.

Sau **từ chối**, anh ấy dường như không hề thất vọng.

Some people see a turndown as a chance to try something new.

Một số người xem **từ chối** là cơ hội để thử điều mới.

Did you notice the chocolates they left during turndown at the hotel?

Bạn có để ý những viên sôcôla họ để lại trong **dịch vụ chuẩn bị giường** ở khách sạn không?