Herhangi bir kelime yazın!

"turncoat" in Vietnamese

kẻ phản bộikẻ trở mặt

Definition

Người rời bỏ phe của mình để gia nhập phe đối lập, thường bị coi là kẻ phản bội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turncoat' mang sắc thái mạnh, chủ yếu dùng trong chính trị, lịch sử, hoặc văn học cổ; tránh dùng cho những bất đồng thông thường.

Examples

He called his old friend a turncoat for joining the rival team.

Anh ấy gọi người bạn cũ là **kẻ phản bội** vì gia nhập đội đối thủ.

During the war, anyone who helped the enemy was seen as a turncoat.

Trong chiến tranh, bất cứ ai giúp đỡ kẻ thù đều bị coi là **kẻ phản bội**.

The politician was labeled a turncoat after switching parties.

Chính trị gia đó bị gán mác **kẻ phản bội** sau khi chuyển đảng.

Everyone thought he was loyal, but he turned out to be a real turncoat.

Ai cũng nghĩ anh ấy trung thành, nhưng cuối cùng anh ấy lại là một **kẻ phản bội** thực sự.

History is full of stories where heroes become turncoats for different reasons.

Lịch sử đầy những câu chuyện anh hùng vì nhiều lý do trở thành **kẻ phản bội**.

Joining the other side so quickly made her look like a total turncoat in everyone's eyes.

Việc gia nhập phe đối lập quá nhanh khiến mọi người đều thấy cô ấy là một **kẻ phản bội** thực thụ.