Herhangi bir kelime yazın!

"turn up the heat" in Vietnamese

tăng nhiệttăng áp lực

Definition

Thành ngữ này được dùng để chỉ việc tăng nhiệt độ thật hoặc làm cho tình huống trở nên căng thẳng hơn, tạo áp lực nhiều hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (nấu ăn, sưởi ấm) hoặc nghĩa bóng (thúc ép ai đó, tăng cường cạnh tranh). Thường dùng trong thể thao, công việc hoặc đàm phán.

Examples

Can you turn up the heat on the stove?

Bạn có thể **tăng nhiệt** trên bếp được không?

The coach told the team to turn up the heat in the second half.

Huấn luyện viên yêu cầu đội **tăng sức ép** trong hiệp hai.

It's getting cold. Let's turn up the heat.

Trời lạnh rồi. Hãy **tăng nhiệt** lên đi.

If we want them to finish faster, we need to turn up the heat on them.

Nếu muốn họ làm nhanh hơn, chúng ta cần **tăng áp lực** lên họ.

Halfway through the debate, she really turned up the heat on her opponent.

Giữa cuộc tranh luận, cô ấy **tăng áp lực** lên đối thủ của mình.

When sales started to drop, management turned up the heat on the employees to work harder.

Khi doanh số bắt đầu giảm, ban quản lý đã **tăng áp lực** để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.