"turn the corner" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động rẽ qua một góc đường, hoặc thường dùng để nói tình hình bắt đầu tốt lên sau thời gian khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về sự phục hồi, tiến triển tốt sau khó khăn; ít khi dùng theo nghĩa đen với địa điểm không phải đường phố.
Examples
He turned the corner and saw the bakery.
Anh ấy **rẽ qua góc** và thấy tiệm bánh.
After many challenges, our business finally turned the corner.
Sau nhiều thử thách, cuối cùng doanh nghiệp của chúng tôi đã **chuyển biến tốt hơn**.
She was very sick, but the doctor says she's turning the corner now.
Cô ấy bị ốm nặng, nhưng bác sĩ nói giờ cô đang **chuyển biến tốt hơn**.
Just when we thought things couldn't get worse, we finally turned the corner.
Khi tưởng như mọi thứ không thể tệ hơn, cuối cùng chúng tôi đã **chuyển biến tốt hơn**.
It looks like our team is really turning the corner this season.
Có vẻ như đội của chúng ta **chuyển biến tốt hơn** trong mùa giải này.
Once she found a new job, she really turned the corner.
Khi tìm được công việc mới, cô ấy thật sự **chuyển biến tốt hơn**.