"turn the clock back" in Vietnamese
Definition
Muốn hoặc tưởng tượng được quay lại quá khứ, thường thể hiện tiếc nuối, hoài niệm. Đôi khi dùng nghĩa đen để chỉnh lại đồng hồ, nhưng chủ yếu dùng nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng để nói về tiếc nuối, hoài cổ, như trong 'you can't turn the clock back'. Không dùng cho việc chỉnh đồng hồ thực tế.
Examples
We can't turn the clock back to yesterday.
Chúng ta không thể **quay ngược thời gian** về ngày hôm qua.
Some people wish they could turn the clock back and change their choices.
Nhiều người ước mình có thể **quay ngược thời gian** để thay đổi các lựa chọn.
You can't turn the clock back—what's done is done.
Bạn không thể **quay ngược thời gian**—mọi chuyện đã qua rồi.
If I could turn the clock back, I’d spend more time with my family.
Nếu có thể **quay ngược thời gian**, tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
There’s no use wishing to turn the clock back—let’s focus on the future.
Mong muốn **quay ngược thời gian** không có ích—hãy tập trung vào tương lai.
Every now and then, I wish I could turn the clock back to my childhood.
Thỉnh thoảng, tôi ước mình có thể **quay ngược thời gian** về tuổi thơ.