Herhangi bir kelime yazın!

"turn on" in Indonesian

bậtkích thích (tình dục/cảm xúc)

Definition

Bật máy, đèn hoặc thiết bị lên. Ngoài ra, có thể dùng khi kích thích ai đó về tình dục hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với thiết bị hoặc đèn. Nghĩa kích thích dùng trong ngôn ngữ nói; tùy văn cảnh. Không nhầm với 'turn off' (tắt).

Examples

Can you turn on the light?

Bạn có thể **bật** đèn lên không?

Please turn on the computer.

Làm ơn **bật** máy tính lên.

He turned on the radio to listen to the news.

Anh ấy đã **bật** radio để nghe tin tức.

Loud music really turns me on at parties.

Âm nhạc lớn ở bữa tiệc thực sự **kích thích** tôi.

She knows how to turn on the charm to get what she wants.

Cô ấy biết cách **kích hoạt sự quyến rũ** để có được điều mình muốn.

I always forget to turn on the dishwasher after dinner.

Tôi luôn quên **bật** máy rửa bát sau bữa tối.