Herhangi bir kelime yazın!

"turn on its head" in Vietnamese

làm đảo lộn hoàn toànlật ngược

Definition

Một cách nói khi điều gì đó làm thay đổi hoàn toàn cách suy nghĩ hoặc phương pháp thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những ý tưởng, lý luận hoặc quan điểm bị thay đổi hoàn toàn. Không dùng cho vật lý hoặc hành động trực tiếp.

Examples

The new study turns the old theory on its head.

Nghiên cứu mới này đã **làm đảo lộn hoàn toàn** lý thuyết cũ.

His ideas turned traditional thinking on its head.

Những ý tưởng của anh ấy đã **lật ngược** cách suy nghĩ truyền thống.

The invention turned the industry on its head.

Phát minh này đã **làm đảo lộn hoàn toàn** cả ngành công nghiệp.

That movie really turned all my expectations on its head.

Bộ phim đó thực sự đã **lật ngược** mọi kỳ vọng của tôi.

Her solution just turned the whole problem on its head.

Giải pháp của cô ấy vừa **làm đảo lộn hoàn toàn** vấn đề.

This new law could turn the system on its head.

Luật mới này có thể **làm đảo lộn hoàn toàn** cả hệ thống.