Herhangi bir kelime yazın!

"turn heads" in Vietnamese

thu hút mọi ánh nhìngây chú ý

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó thu hút ánh nhìn của mọi người vì vẻ ngoài nổi bật hoặc điều gì đó ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả ai đó nổi bật về ngoại hình, phong cách. Không phổ biến để diễn tả sự chú ý tiêu cực.

Examples

Her red dress really turned heads at the party.

Chiếc váy đỏ của cô ấy thật sự đã **thu hút mọi ánh nhìn** ở bữa tiệc.

That new sports car will turn heads on the street.

Chiếc xe thể thao mới đó sẽ **gây chú ý** trên đường phố.

When he walked into the room, he turned heads.

Khi anh ấy bước vào phòng, anh đã **thu hút mọi ánh nhìn**.

She always manages to turn heads wherever she goes.

Cô ấy luôn **thu hút mọi ánh nhìn** ở bất cứ đâu.

If you want to turn heads at the event, wear something bold.

Nếu bạn muốn **gây chú ý** ở sự kiện, hãy mặc gì đó nổi bật.

That painting in the gallery definitely turned heads.

Bức tranh đó trong phòng tranh chắc chắn đã **thu hút mọi ánh nhìn**.