Herhangi bir kelime yazın!

"turn down" in Vietnamese

từ chốivặn nhỏ

Definition

Từ chối một lời mời hoặc đề nghị, hoặc làm giảm mức độ của thứ gì đó như âm lượng hoặc ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi lịch sự từ chối lời mời hoặc đề nghị (“turn down an invitation”) và khi giảm âm lượng, ánh sáng, nhiệt độ. Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng “decline” để từ chối. Không nhầm với “turn up” (tăng lên).

Examples

Please turn down the music. It's too loud.

Làm ơn **vặn nhỏ** nhạc xuống. Nó quá to.

She turned down the job offer.

Cô ấy đã **từ chối** lời mời làm việc đó.

Can you turn down the lights? It's too bright in here.

Bạn có thể **vặn nhỏ** đèn xuống được không? Ở đây sáng quá.

I can't believe he turned down such a great opportunity.

Tôi không thể tin anh ấy đã **từ chối** cơ hội tuyệt vời như vậy.

Could you turn down the heat a bit? It's getting really warm.

Bạn có thể **giảm** nhiệt xuống một chút không? Trời đang rất nóng.

She politely turned down my invitation to dinner.

Cô ấy đã **từ chối** lời mời ăn tối của tôi một cách lịch sự.