"turn back" in Vietnamese
Definition
Đi ngược lại hướng đã đến, thường vì không thể tiếp tục hay thay đổi ý định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi chỉ dẫn đường hoặc ra quyết định. Có thể mang nghĩa bóng như 'không thể quay lại nữa'.
Examples
It started raining, so we decided to turn back.
Trời bắt đầu mưa nên chúng tôi quyết định **quay lại**.
Please turn back at the end of the road.
Vui lòng **quay lại** ở cuối con đường.
The police told us to turn back for our safety.
Cảnh sát bảo chúng tôi **quay lại** để an toàn.
It's too late to turn back now—you've come this far.
Giờ **quay lại** thì muộn rồi—bạn đã đi được tới đây rồi.
If you get lost, just turn back and follow the main road.
Nếu bạn bị lạc, chỉ cần **quay lại** và đi theo đường chính.
She refused to turn back even though the path was difficult.
Dù đường khó khăn, cô ấy vẫn từ chối **quay lại**.