Herhangi bir kelime yazın!

"turn a phrase" in Vietnamese

khéo dùng từ ngữdiễn đạt hay

Definition

Nói điều gì đó một cách khéo léo, hiệu quả hoặc gây ấn tượng; sử dụng từ ngữ một cách thú vị hoặc hay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ai đó có khả năng sử dụng từ ngữ tinh tế trong nói hoặc viết; hơi trang trọng hoặc mang sắc thái tán dương. 'Can't turn a phrase' nghĩa là không có tài ăn nói. Không phải sáng tạo câu mới, mà diễn đạt đẹp.

Examples

He really knows how to turn a phrase.

Anh ấy thật sự biết **khéo dùng từ ngữ**.

The poet can turn a phrase beautifully.

Nhà thơ có thể **diễn đạt hay** thật đẹp.

Not everyone can turn a phrase so well.

Không phải ai cũng **khéo dùng từ ngữ** đến vậy.

She always manages to turn a phrase that sticks in your mind.

Cô ấy luôn **khéo dùng từ ngữ** khiến người ta nhớ mãi.

If you want your writing to shine, learn how to turn a phrase.

Muốn bài viết của mình nổi bật thì học cách **diễn đạt hay** nhé.

Even in everyday conversation, he can turn a phrase that makes you smile.

Ngay cả trong trò chuyện thường ngày, anh ấy cũng **diễn đạt hay** khiến bạn cười.