Herhangi bir kelime yazın!

"turfs" in Vietnamese

bãi cỏlãnh địa (khu vực kiểm soát)

Definition

'Turfs' là số nhiều của 'turf', có thể chỉ những bãi cỏ hoặc khu vực do một nhóm người kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, 'turfs' dùng cho các sân cỏ thật hoặc cỏ nhân tạo. Trong giao tiếp đời thường, từ này ám chỉ khu vực do nhóm/gang kiểm soát như 'gang turfs'. Không dùng nhiều trong văn viết trang trọng.

Examples

The soccer team practiced on different turfs every week.

Đội bóng đá luyện tập trên những **bãi cỏ** khác nhau mỗi tuần.

Some parks have artificial turfs instead of real grass.

Một số công viên có **bãi cỏ** nhân tạo thay vì cỏ thật.

Gangs often fight over their turfs in big cities.

Các băng nhóm thường đánh nhau vì **lãnh địa** của mình ở các thành phố lớn.

Don't wander near those neighborhoods; you're entering different turfs.

Đừng đi lang thang gần những khu đó; bạn đang vào **lãnh địa** khác đấy.

The rivalry between the schools grew when they started protecting their turfs.

Sự cạnh tranh giữa các trường ngày càng lớn khi họ bắt đầu bảo vệ **lãnh địa** của mình.

Those two teams always argue about who gets the best turfs for practice.

Hai đội đó luôn tranh cãi về việc ai được **bãi cỏ** luyện tập tốt nhất.