"tunneled" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc tạo ra một đường hầm, thường là dưới lòng đất hoặc xuyên qua vật cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (đào đất) hoặc nghĩa bóng (vượt qua khó khăn: 'tunneled through problems').
Examples
The workers tunneled under the road to lay new pipes.
Những công nhân đã **đào đường hầm** dưới lòng đường để lắp đặt đường ống mới.
The rabbit tunneled through the soft earth to make a home.
Con thỏ **đào đường hầm** dưới lớp đất mềm để làm tổ.
They tunneled through the snow to reach the door.
Họ **đào đường hầm** xuyên qua tuyết để tới cửa.
The escapees tunneled their way out of the prison.
Những kẻ vượt ngục đã **đào đường hầm** thoát khỏi nhà tù.
He felt like he had tunneled through years of problems to finally find peace.
Anh ấy cảm thấy như đã **đào đường hầm** qua nhiều năm khó khăn để cuối cùng tìm thấy sự bình yên.
By the time we arrived, the moles had already tunneled all over the garden.
Khi chúng tôi đến nơi, những con chuột chũi đã **đào đường hầm** khắp khu vườn.