"tunnel vision" in Vietnamese
Definition
Chỉ nhìn thấy phía trước mà không thấy hai bên; cũng dùng để chỉ khi ai quá tập trung vào một việc mà bỏ qua những điều khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự tập trung quá mức, có thể bỏ lỡ chi tiết quan trọng. Không dùng khi nói về đường hầm thật.
Examples
He had tunnel vision and didn't notice any other options.
Anh ấy có **tầm nhìn đường hầm** nên không nhận ra các lựa chọn khác.
Because of tunnel vision, she missed the important details.
Vì **tầm nhìn đường hầm**, cô ấy đã bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Doctors warn that stress can lead to tunnel vision.
Bác sĩ cảnh báo rằng căng thẳng có thể gây ra **tầm nhìn đường hầm**.
You need to break out of your tunnel vision and see the big picture.
Bạn cần thoát khỏi **tầm nhìn đường hầm** và nhìn tổng thể bức tranh.
Sometimes, tunnel vision helps you finish a task, but it can also make you miss opportunities.
Đôi khi, **tầm nhìn đường hầm** giúp bạn hoàn thành công việc, nhưng cũng có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội.
He got so much tunnel vision at work, he forgot about his own birthday.
Anh ấy bị **tầm nhìn đường hầm** ở chỗ làm nên quên cả sinh nhật mình.