Herhangi bir kelime yazın!

"tuneless" in Vietnamese

không có giai điệukhông có âm điệu

Definition

Không có giai điệu rõ ràng hoặc không nghe êm tai; thiếu chất nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về giọng hát, bản nhạc, hoặc âm thanh không có giai điệu, đôi khi mang ý chê nhẹ vì thiếu nhạc tính. Thường gặp trong cụm như 'tuneless whistle', 'tuneless voice'.

Examples

He sang a tuneless song in the shower.

Anh ấy hát một bài hát **không có giai điệu** trong phòng tắm.

The old piano made a tuneless sound.

Chiếc đàn piano cũ phát ra âm thanh **không có giai điệu**.

A tuneless whistle echoed down the street.

Một tiếng huýt sáo **không có giai điệu** vang vọng trên phố.

My neighbor’s tuneless humming drives me crazy every morning.

Tiếng ngân nga **không có giai điệu** của hàng xóm khiến tôi phát điên mỗi sáng.

Even the birds sounded tuneless in the heavy rain.

Ngay cả tiếng chim trong mưa lớn cũng nghe **không có giai điệu**.

She tried to sing her favorite song, but it came out totally tuneless.

Cô ấy cố gắng hát bài hát yêu thích, nhưng nó lại ra hoàn toàn **không có giai điệu**.