Herhangi bir kelime yazın!

"tumbleweed" in Vietnamese

cây cỏ lăn

Definition

Đây là loại cây khô bị gió thổi cuốn đi, thường thấy ở sa mạc. Thỉnh thoảng cũng được dùng để nói về sự vắng lặng hoặc trống trải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cảnh ở miền Tây nước Mỹ hoặc phim cao bồi. Cũng có thể chỉ không gian trống vắng, im ắng ('tumbleweed moment').

Examples

The tumbleweed rolled across the empty road.

**Cây cỏ lăn** lăn qua con đường vắng.

Deserts have many tumbleweeds.

Sa mạc có nhiều **cây cỏ lăn**.

A big wind pushed the tumbleweed away.

Một cơn gió lớn đã thổi bay **cây cỏ lăn**.

The old town was so deserted, a tumbleweed could have rolled by.

Thị trấn cũ vắng vẻ đến mức, có thể có một **cây cỏ lăn** lăn qua.

After he told the bad joke, there was a tumbleweed moment in the room.

Sau khi anh ấy kể câu chuyện cười dở, trong phòng có một khoảnh khắc **cây cỏ lăn**.

Look, a tumbleweed! I feel like I'm in a cowboy movie.

Nhìn kìa, một **cây cỏ lăn**! Tôi có cảm giác như đang ở trong phim cao bồi vậy.