"tug at" in Vietnamese
Definition
Kéo một vật một cách nhẹ nhàng hoặc nhiều lần; cũng dùng diễn tả cảm giác xúc động sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về kéo nhẹ áo, dây, v.v.; còn dùng cho cảm xúc như 'lay động trái tim'. Nhẹ nhàng hơn so với 'kéo' đơn thuần.
Examples
The little boy tugged at his mother's sleeve.
Cậu bé **kéo nhẹ** tay áo của mẹ mình.
She tugged at the rope to see if it was strong.
Cô ấy **kéo nhẹ** sợi dây để xem nó có chắc không.
The puppy keeps tugging at my shoelaces.
Chú cún con liên tục **kéo nhẹ** dây giày của tôi.
That sad movie really tugged at my heartstrings.
Bộ phim buồn đó thực sự đã **lay động cảm xúc** tôi.
He jokingly tugged at my jacket to get my attention.
Anh ấy đùa và **kéo nhẹ** áo khoác của tôi để gây chú ý.
Memories of home always tug at me when I'm far away.
Kỷ niệm về nhà luôn **lay động cảm xúc** tôi khi xa quê.