Herhangi bir kelime yazın!

"tuck up" in Vietnamese

xắn lênđắp chăn cho ai

Definition

Xắn tay áo hoặc ống quần lên để dễ làm việc, hoặc đắp chăn/cẩn thận sắp xếp chăn cho ai đó để người đó ấm áp khi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là với áo tay dài hoặc khi đắp chăn cho ai đó trước khi ngủ. Ở Mỹ thường dùng 'roll up' thay thế.

Examples

She tucked up her sleeves before washing the dishes.

Cô ấy đã **xắn lên** tay áo trước khi rửa bát.

I will tuck up the blanket so you stay warm.

Tôi sẽ **đắp chăn** cho bạn để bạn luôn ấm.

The children tucked up their pants to play in the water.

Bọn trẻ đã **xắn quần lên** để chơi dưới nước.

Let me tuck you up before you go to sleep.

Để tôi **đắp chăn** cho bạn trước khi đi ngủ.

He always tucks up his trousers when he goes hiking.

Anh ấy luôn **xắn quần** khi đi leo núi.

If you tuck up your dress, it won't get dirty while you paint.

Nếu bạn **xắn** váy lên, nó sẽ không bị bẩn khi bạn sơn.