Herhangi bir kelime yazın!

"try your patience" in Vietnamese

thử thách sự kiên nhẫn của bạnlàm bạn mất kiên nhẫn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó thử thách sự kiên nhẫn của bạn, bạn phải chờ đợi, chịu đựng điều khó chịu hoặc cố gắng kiểm soát cảm xúc cáu giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc trung tính, mô tả những ai/cái gì làm bạn phải rất kiên nhẫn. Nên nhớ 'try' cảm xúc hơn 'test'.

Examples

Waiting in a long line can try your patience.

Chờ đợi trong hàng dài có thể **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Sometimes, little children can try your patience.

Đôi khi, trẻ nhỏ có thể **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Slow internet speeds really try your patience.

Tốc độ internet chậm thực sự **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Her constant complaining is starting to try my patience.

Việc cô ấy liên tục than phiền đang bắt đầu **thử thách sự kiên nhẫn của tôi**.

This noisy construction outside is really trying my patience today!

Tiếng xây dựng ồn ào ngoài kia hôm nay thật sự **thử thách sự kiên nhẫn của tôi**!

Honestly, his excuses are starting to try my patience a bit too much.

Thật lòng mà nói, những lời bào chữa của anh ấy đang **thử thách sự kiên nhẫn của tôi** hơi quá mức.