Herhangi bir kelime yazın!

"try me" in Vietnamese

thử tôi đi

Definition

Khi ai đó nghi ngờ khả năng của bạn, bạn dùng câu này để thách thức họ thử xem mình làm được hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đùa hoặc trong lúc tranh luận thoải mái giữa bạn bè, không nên dùng trong hoàn cảnh căng thẳng.

Examples

"You can't lift that box." "Try me."

"Bạn không bê nổi cái hộp đó đâu." "**Thử tôi đi**."

"I bet you can't finish this puzzle." "Try me."

"Tôi cá là bạn không hoàn thành nổi trò ghép hình này." "**Thử tôi đi**."

When people say I can't cook spicy food, I just say, "Try me."

Khi người ta nói tôi không nấu được đồ ăn cay, tôi chỉ bảo: "**Thử tôi đi**."

A: "Nobody beats me at chess." B: "Oh really? Try me."

A: "Chẳng ai thắng tôi cờ vua cả." B: "Thật không? **Thử tôi đi**."

"You say you can dance? Try me at the next party."

"Bạn nói bạn biết nhảy à? **Thử tôi đi** ở bữa tiệc tới nhé."

If you think I can't handle it, just try me.

Nếu bạn nghĩ tôi không làm được, hãy **thử tôi đi**.