"trust me bro" in Vietnamese
Definition
Một cách nói rất thân mật và vui nhộn để bảo người khác tin mình, thường nói giữa bạn bè. Đôi khi dùng đùa khi đưa lời khuyên hoặc khẳng định mà không cần chứng cứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng trong giao tiếp nói hoặc trên mạng giữa bạn bè trẻ. Mang tính hài hước, thậm chí trêu đùa, đôi khi không đáng tin thật sự.
Examples
Just trust me bro—the movie gets better in the second half.
Cứ **tin tôi đi bro**—bộ phim sẽ hay hơn ở nửa sau.
You can fix it yourself, trust me bro.
Bạn tự sửa được mà, **tin tôi đi bro**.
This shortcut will work, trust me bro.
Lối tắt này hiệu quả, **tin tôi đi bro**.
No evidence needed—trust me bro, I’ve seen it a million times!
Không cần bằng chứng—**tin tôi đi bro**, tôi thấy nhiều lần rồi!
I know it sounds crazy, but trust me bro, it actually works.
Biết là nghe điên rồ, nhưng **tin tôi đi bro**, thật sự hiệu quả.
Don’t worry about the details—trust me bro, you’ll thank me later.
Đừng lo về chi tiết—**tin tôi đi bro**, bạn sẽ cảm ơn tôi sau.