Herhangi bir kelime yazın!

"trumped up" in Vietnamese

ngụy tạobịa đặt

Definition

Thuật ngữ này chỉ những cáo buộc hoặc lý do bị làm giả, không đúng sự thật, thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc chính thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi chung với "cáo buộc", "lý do"; phù hợp với hoàn cảnh nghiêm trọng, không dùng cho lời nói dối nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

He was arrested on trumped up charges.

Anh ấy bị bắt vì những cáo buộc **ngụy tạo**.

The report was full of trumped up accusations.

Bản báo cáo đầy những cáo buộc **ngụy tạo**.

He made a trumped up excuse for being late.

Anh ấy đã đưa ra một lý do **bịa đặt** để biện minh cho việc đến muộn.

Everyone knows the charges against her are trumped up just to silence her.

Ai cũng biết những cáo buộc chống lại cô ấy là **ngụy tạo** chỉ để khiến cô ấy im lặng.

They lost their jobs because of a trumped up story spread by a rival.

Họ bị mất việc vì một câu chuyện **bịa đặt** do đối thủ tung ra.

Don't believe those trumped up accusations—they just want to ruin his reputation.

Đừng tin những cáo buộc **ngụy tạo** đó — họ chỉ muốn phá huỷ danh tiếng của anh ấy thôi.