Herhangi bir kelime yazın!

"true to form" in Vietnamese

như thường lệđúng như dự đoán

Definition

Khi ai đó hành động đúng như cách họ thường làm, như mọi người mong đợi từ trước đến nay. Thường dùng để nói về thói quen hoặc tính cách quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với tên hoặc đại từ ('như thường lệ, Lan lại đến muộn'). Có thể dùng một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng phê bình. Nhấn mạnh tính lặp lại hoặc sự quen thuộc.

Examples

True to form, he forgot his homework again.

**Như thường lệ**, cậu ấy lại quên bài tập về nhà.

The dog, true to form, barked at the mailman.

Chú chó, **như thường lệ**, lại sủa vào người đưa thư.

True to form, she arrived early to the meeting.

**Như thường lệ**, cô ấy đã đến họp sớm.

My computer crashed again, true to form.

Máy tính của tôi lại bị hỏng, **như thường lệ**.

True to form, he made everyone laugh at the party.

**Đúng như dự đoán**, anh ấy lại làm mọi người cười ở bữa tiệc.

Jen forgot her umbrella, true to form, just as it started to rain.

Jen quên mang ô, **như thường lệ**, ngay lúc trời bắt đầu mưa.