"trudge through" in Vietnamese
Definition
Di chuyển chậm chạp, khó nhọc qua một thứ gì đó khó khăn như bùn, tuyết hoặc một tình huống khó. Có thể dùng cho cả chuyển động thật và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Trudge through" khá thân mật, hàm ý mệt mỏi hoặc không thoải mái. Thường đi với vật cản vật lý ("trudge through mud") hoặc công việc nhàm chán, khó khăn ("trudge through paperwork"). Đừng dùng cho tình huống dễ hoặc nhanh.
Examples
We had to trudge through deep snow to get home.
Chúng tôi phải **lê lết vượt qua** lớp tuyết dày để về nhà.
Sometimes you have to trudge through boring homework.
Đôi khi bạn phải **lê lết vượt qua** bài tập nhàm chán.
He trudged through the forest, tired but determined.
Anh ấy **lê lết vượt qua** khu rừng, mệt nhưng vẫn kiên quyết.
I had to trudge through hours of emails before I found the one I needed.
Tôi phải **lê lết vượt qua** hàng giờ email trước khi tìm được cái mình cần.
Sometimes the hardest part is just trudging through the day when you’re exhausted.
Đôi khi việc khó nhất chỉ là **lê lết vượt qua** cả ngày khi bạn quá mệt.
We trudged through endless meetings this week, but at least it’s over now.
Tuần này chúng tôi **lê lết vượt qua** các cuộc họp bất tận, nhưng ít ra đã xong rồi.