Herhangi bir kelime yazın!

"trudge along" in Vietnamese

lê bước tiếp

Definition

Tiếp tục đi tới một cách chậm rãi và mệt mỏi, thường do mệt hoặc điều kiện khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trudge along' là cách nói thân mật, thường diễn tả sự mỏi mệt hoặc chán nản. Thường dùng với việc đi bộ hoặc tiến triển chậm trong công việc. Ví dụ: 'trudge along the road'. Không dùng cho chuyển động nhanh.

Examples

We had to trudge along the muddy path to get home.

Chúng tôi phải **lê bước tiếp** trên con đường đầy bùn để về nhà.

Every morning, he trudges along to his office.

Mỗi sáng, anh ấy đều **lê bước tiếp** đến văn phòng.

The students trudged along under the heavy rain.

Các học sinh **lê bước tiếp** dưới trời mưa to.

I just trudge along, hoping for my vacation to finally come.

Tôi chỉ **lê bước tiếp**, mong chờ kỳ nghỉ của mình sẽ đến.

Sometimes life seems like you just have to trudge along until things get better.

Đôi khi cuộc đời giống như việc bạn chỉ cần **lê bước tiếp** cho đến khi mọi thứ tốt hơn.

Even though the project is boring, we just trudge along and get it done.

Dù dự án buồn tẻ, chúng tôi vẫn cứ **lê bước tiếp** và hoàn thành nó.