Herhangi bir kelime yazın!

"truculent" in Vietnamese

hiếu chiếnhung hăng

Definition

Chỉ người hoặc thái độ luôn muốn tranh cãi, gây gổ hoặc thể hiện sự hung dữ, quyết liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hay báo chí khi nói về thái độ hoặc ngôn từ mạnh mẽ, thách thức; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He became truculent when the manager questioned his work.

Khi quản lý chất vấn công việc của anh ấy, anh trở nên **hiếu chiến**.

The dog's truculent bark scared the children.

Tiếng sủa **hung hăng** của con chó làm lũ trẻ sợ hãi.

Her truculent reply ended the conversation.

Câu trả lời **hiếu chiến** của cô ấy khiến cuộc trò chuyện kết thúc.

The politician gave a truculent speech, attacking his rivals fiercely.

Chính trị gia đã có bài phát biểu **hung hăng**, công kích các đối thủ quyết liệt.

Even his smile seemed truculent, as if daring anyone to challenge him.

Ngay cả nụ cười của anh ấy cũng vẻ **hiếu chiến**, như sẵn sàng thách thức người khác.

The internet is full of truculent comments whenever there's a debate online.

Trên mạng luôn có nhiều bình luận **hung hăng** mỗi khi có tranh luận.