"trot out" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nhiều lần đưa ra lý do, dẫn chứng, thành tựu... với ý khoe khoang hoặc nhằm gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý không thiện cảm; thường dùng nói ai đó lặp đi lặp lại lý do, thành tích, hoặc dẫn chứng. Ví dụ: 'She trots out her awards' nghĩa là cô ấy luôn khoe giải thưởng.
Examples
He always trots out the same excuse when he's late.
Anh ấy luôn **lặp lại** cùng một lý do khi đến muộn.
The company trotted out its new model at the show.
Công ty đã **mang ra khoe** mẫu mới tại triển lãm.
She trots out her awards at every meeting.
Cô ấy **khoe** các giải thưởng của mình ở mọi cuộc họp.
Whenever people question him, he trots out his old teacher as proof.
Mỗi khi ai đó chất vấn, anh ấy lại **lôi** thầy giáo cũ ra làm bằng chứng.
They're quick to trot out statistics when challenged.
Mỗi khi bị thách thức, họ nhanh chóng **đưa ra** các số liệu thống kê.
Politicians always trot out promises before elections, but rarely keep them.
Các chính trị gia luôn **đưa ra** nhiều lời hứa trước bầu cử, nhưng hiếm khi giữ lời.