Herhangi bir kelime yazın!

"trop" in Vietnamese

phép tu từ

Definition

Là biện pháp tu từ, dùng từ theo nghĩa chuyển để tạo hiệu quả đặc biệt trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp mà chủ yếu xuất hiện trong phân tích văn học hay lý luận tu từ. Ví dụ: ẩn dụ, hoán dụ, châm biếm.

Examples

A metaphor is a common trop in poetry.

Ẩn dụ là một **phép tu từ** phổ biến trong thơ ca.

Irony is another well-known trop.

Châm biếm là một **phép tu từ** nổi tiếng khác.

Writers often use a trop to make their ideas clearer.

Các nhà văn thường dùng **phép tu từ** để làm cho ý tưởng của mình rõ ràng hơn.

If you spot a clever trop in her essay, make a note of it.

Nếu bạn phát hiện một **phép tu từ** thú vị trong bài luận của cô ấy, hãy ghi chú lại.

The professor explained how every trop changes the tone of the story.

Giáo sư đã giải thích cách mỗi **phép tu từ** thay đổi sắc thái câu chuyện.

You’ll find at least one trop in almost every novel you read.

Bạn sẽ tìm thấy ít nhất một **phép tu từ** trong hầu hết các tiểu thuyết mà bạn đọc.