Herhangi bir kelime yazın!

"trolling" in Vietnamese

câu trolltroll

Definition

Câu troll là việc đăng bình luận, tin nhắn trên mạng với mục đích chọc tức hoặc gây khó chịu cho người khác, thường chỉ để nhận phản ứng. Từ này thường dùng cho hành vi tiêu cực trên mạng xã hội hay diễn đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Troll' chỉ dùng cho hành vi trên mạng, không nhầm lẫn với 'prank' (ngoài đời) hay đi câu cá. Có thể mang tính vui vẻ (trêu đùa nhẹ) hoặc tiêu cực (bắt nạt, công kích).

Examples

Trolling is not allowed in this chat group.

Nhóm chat này không cho phép **câu troll**.

He was trolling people on the forum to get attention.

Anh ấy **troll** mọi người trên diễn đàn để được chú ý.

Trolling can hurt people's feelings.

**Câu troll** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.

She got tired of all the trolling on her posts and turned off comments.

Cô ấy đã tắt bình luận vì quá mệt mỏi với **troll** trên bài viết của mình.

Some people think trolling is harmless fun, but it can go too far.

Một số người nghĩ **troll** chỉ là trò vui vô hại, nhưng nó có thể vượt quá giới hạn.

Ignore the trolling—that's what they want, after all.

Hãy lơ đi **câu troll**—đó chính là điều họ muốn.