Herhangi bir kelime yazın!

"trojans" in Vietnamese

Trojanngười thành Troy

Definition

'Trojan' thường chỉ các chương trình máy tính độc hại giả vờ vô hại nhưng gây hại. Ngoài ra còn có thể chỉ người dân thành Troy cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trojan' trong lĩnh vực công nghệ chỉ dùng cho phần mềm độc hại, không phải thiết bị. Không giống 'virus' hay 'worm', 'Trojan' cần lừa người dùng cài đặt.

Examples

Be careful when downloading files, some may contain Trojans.

Hãy cẩn thận khi tải về tệp, một số có thể chứa **Trojan**.

My computer was infected by two Trojans last week.

Tuần trước máy tính của tôi bị nhiễm hai **Trojan**.

Some Trojans can steal your personal information.

Một số **Trojan** có thể đánh cắp thông tin cá nhân của bạn.

Did you know those links on social media can hide Trojans?

Bạn có biết những liên kết trên mạng xã hội có thể ẩn **Trojan** không?

Back in school, we learned about the legendary Trojans from ancient Troy.

Hồi đi học, chúng tôi đã học về những **người thành Troy** huyền thoại trong lịch sử.

Lots of people still confuse Trojans with regular viruses, but they work differently.

Nhiều người vẫn nhầm **Trojan** với virus thông thường, nhưng chúng hoạt động khác nhau.