"trod" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'tread', nghĩa là giẫm hoặc bước lên một thứ gì đó, thường thể hiện sự chủ ý hoặc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, văn học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'trod the path'. Đừng nhầm với 'tried'.
Examples
He trod on a piece of glass and hurt his foot.
Anh ấy đã vô tình **giẫm lên** một mảnh kính và bị thương ở chân.
They trod carefully along the muddy path.
Họ **bước lên** con đường lầy lội một cách cẩn thận.
She trod softly so as not to wake the baby.
Cô ấy **bước đi** thật nhẹ để không đánh thức em bé.
We trod old ground during our discussion, bringing up the same topics.
Chúng tôi đã lại **bước lên** những chủ đề cũ trong buổi thảo luận.
I didn't realize I trod mud all over the clean floor.
Tôi không nhận ra mình đã **giẫm bùn** ra khắp sàn sạch.
The path was well trod by hikers from the village.
Con đường được **giẫm lên** nhiều bởi những người đi bộ từ làng.