Herhangi bir kelime yazın!

"trim down" in Vietnamese

giảm bớtthu gọn

Definition

Giảm trọng lượng cơ thể, kích thước, số lượng hoặc chi phí. Thường dùng cho việc giảm cân hoặc tinh giản cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật như giảm cân hoặc tinh chỉnh tài liệu, chi phí. Mức độ nhẹ hơn 'cắt giảm' ('cut down').

Examples

I want to trim down before my wedding.

Tôi muốn **giảm bớt** trước đám cưới của mình.

The company plans to trim down its expenses this year.

Công ty dự định sẽ **giảm bớt** chi phí năm nay.

He needs to trim down the report to five pages.

Anh ấy cần **rút gọn** báo cáo xuống còn năm trang.

I've been exercising a lot lately to trim down for the summer.

Gần đây tôi tập thể dục nhiều để **giảm cân** cho mùa hè.

We need to trim down our team to save costs.

Chúng ta cần **giảm bớt** đội nhóm để tiết kiệm chi phí.

Can you trim down that list? It's way too long.

Bạn có thể **rút gọn** danh sách đó không? Dài quá.