Herhangi bir kelime yazın!

"trigger off" in Indonesian

kích hoạtlàm bùng nổ

Definition

Khiến cho một quá trình, sự kiện hoặc phản ứng bắt đầu một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hoàn cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc tin tức cho điều tiêu cực. Ở tiếng Việt, từ 'kích hoạt' hay 'gây ra' là đủ, không cần thêm 'off'.

Examples

Loud noises can trigger off panic attacks in some people.

Tiếng ồn lớn có thể **kích hoạt** cơn hoảng loạn ở một số người.

The leak in the lab triggered off a fire alarm.

Vụ rò rỉ trong phòng thí nghiệm đã **kích hoạt** báo động cháy.

This news could trigger off protests in the city.

Tin tức này có thể **kích hoạt** các cuộc biểu tình ở thành phố.

His comment really triggered off a heated argument at the meeting.

Bình luận của anh ấy đã thực sự **kích hoạt** một cuộc tranh cãi gay gắt tại cuộc họp.

Sometimes old photos trigger off a lot of memories.

Đôi khi những bức ảnh cũ lại **gợi lại** rất nhiều kỷ niệm.

Be careful what you say; it might trigger off another argument.

Cẩn thận với lời nói của bạn; có thể **gây ra** một cuộc tranh cãi khác.