Herhangi bir kelime yazın!

"tried and tested" in Vietnamese

đã được thử nghiệm và chứng minhđã được kiểm chứng

Definition

Đã được thực hiện hoặc sử dụng nhiều lần và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về phương pháp, giải pháp hoặc sản phẩm đã được kiểm chứng. Phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hơn là văn bản trang trọng.

Examples

This is a tried and tested way to learn vocabulary.

Đây là một cách **đã được thử nghiệm và chứng minh** để học từ vựng.

Many teachers use tried and tested techniques in their classrooms.

Nhiều giáo viên sử dụng các kỹ thuật **đã được kiểm chứng** trong lớp học của mình.

We followed a tried and tested recipe for the cake.

Chúng tôi đã làm theo một công thức **đã được thử nghiệm và chứng minh** để làm bánh.

Sometimes new ideas work, but you can't go wrong with a tried and tested approach.

Đôi khi ý tưởng mới thành công, nhưng bạn không thể sai lầm với một cách tiếp cận **đã được kiểm chứng**.

If you're nervous, just stick to what is tried and tested.

Nếu bạn lo lắng, hãy bám vào những gì **đã được thử nghiệm và chứng minh**.

In tough times, people return to tried and tested solutions that they trust.

Trong lúc khó khăn, mọi người lại tìm đến các giải pháp **đã được kiểm chứng** mà họ tin tưởng.