"trickster" in Vietnamese
Definition
Kẻ lừa lọc là người thường gian lận hoặc chơi khăm người khác để vui hoặc có lợi cho bản thân. Từ này cũng dùng chỉ nhân vật mưu mẹo, tinh nghịch trong truyện cổ hoặc thần thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa vui vẻ, đôi khi không mang ý xấu. Có thể chỉ người ngoài đời hoặc nhân vật truyện như Loki. Không giống 'ảo thuật gia' hay 'kẻ trộm'.
Examples
The trickster told many lies to get what he wanted.
**Kẻ lừa lọc** đã nói rất nhiều lời dối trá để đạt được điều mình muốn.
A trickster often plays jokes on other people.
Một **kẻ lừa lọc** thường hay chơi khăm người khác.
In many tales, a trickster uses clever tricks to solve problems.
Trong nhiều câu chuyện, **kẻ lừa lọc** dùng mánh khóe khéo léo để giải quyết vấn đề.
Don't believe him—he's a real trickster and loves to mess with people.
Đừng tin anh ta—anh ta là **kẻ lừa lọc** thực sự và thích trêu chọc người khác.
Some people see the trickster as a hero who challenges unfair rules.
Một số người xem **kẻ lừa lọc** là anh hùng dám thách thức luật lệ bất công.
The trickster in this movie keeps everyone guessing until the end.
**Kẻ lừa lọc** trong bộ phim này khiến mọi người bối rối cho đến cuối cùng.