"trick out" in Vietnamese
Definition
Trang trí hoặc làm cho đồ vật, đặc biệt là xe cộ, quần áo trở nên nổi bật, sành điệu và khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường dùng cho xe, thời trang; 'trick out a car' nghĩa là độ xe cho nổi bật. Làm cho thứ gì đó thật nổi và cá tính.
Examples
He likes to trick out his car with colorful lights.
Anh ấy thích **độ** xe bằng đèn màu sắc.
They tricked out their room with posters and LED strips.
Họ **trang trí lòe loẹt** phòng mình bằng poster và đèn LED.
She loves to trick out her bike with stickers.
Cô ấy thích **trang trí** xe đạp bằng đề can.
I'm going to trick out my laptop so it looks totally unique.
Tôi sẽ **trang trí lòe loẹt** chiếc laptop để nó thật độc đáo.
Did you see how Jake tricked out his sneakers? They're glowing!
Bạn có thấy Jake đã **độ** đôi giày thể thao chưa? Chúng phát sáng luôn đó!
Our party space was totally tricked out for the big night—balloons everywhere!
Không gian tổ chức tiệc của chúng tôi đã được **trang trí lòe loẹt** cho đêm lớn—bóng bay khắp nơi!