"trice" in Vietnamese
chốc látthoáng chốc
Definition
Khoảng thời gian rất ngắn, chỉ một khoảnh khắc thoáng qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'trice' mang tính trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong cụm 'in a trice' nghĩa là rất nhanh.
Examples
I'll be back in a trice.
Tôi sẽ quay lại chỉ trong **chốc lát**.
She finished her work in a trice.
Cô ấy hoàn thành công việc chỉ trong **chốc lát**.
The kids disappeared in a trice.
Bọn trẻ biến mất chỉ trong **chốc lát**.
If you call her, she’ll be there in a trice.
Nếu bạn gọi cô ấy, cô sẽ đến chỉ trong **chốc lát**.
Dinner was ready in a trice after we arrived.
Bữa tối đã sẵn sàng chỉ trong **chốc lát** sau khi chúng tôi đến.
He can solve those tricky puzzles in a trice.
Anh ấy có thể giải các câu đố khó đó trong **chốc lát**.