"tress" in Vietnamese
Definition
Một phần tóc dài, đẹp; thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để miêu tả mái tóc quyến rũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thi vị; thường gặp trong thơ ca, truyện lãng mạn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. ‘golden tresses’ ám chỉ mái tóc vàng óng.
Examples
She brushed her long tress before tying it up.
Cô ấy chải **lọn tóc** dài của mình trước khi buộc lên.
A single golden tress fell across her face.
Một **lọn tóc** vàng rơi ngang qua khuôn mặt cô ấy.
He admired her shiny black tress.
Anh ấy ngắm nhìn **lọn tóc** đen óng của cô ấy với vẻ ngưỡng mộ.
She let her tresses flow down her back at the party.
Cô ấy để **suối tóc** xõa dài xuống lưng trong buổi tiệc.
Poets often write about lovers with silken tresses.
Các nhà thơ thường viết về những người yêu có **suối tóc** mượt như lụa.
With every step, her tresses shimmered in the sunlight.
Mỗi bước đi của cô ấy, **suối tóc** lại lấp lánh dưới nắng.