Herhangi bir kelime yazın!

"trespassers" in Vietnamese

những người xâm nhập trái phép

Definition

Người vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép, thường là vi phạm quy định hoặc pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc cảnh báo như 'Trespassers will be prosecuted'. Chỉ đề cập đến người vào đất tư mà không có ý định trộm, không nên nhầm lẫn với 'burglars' (kẻ trộm).

Examples

Trespassers are not allowed on this property.

**Những người xâm nhập trái phép** không được phép vào khu vực này.

The sign warns trespassers to stay away.

Biển báo cảnh báo **những người xâm nhập trái phép** hãy tránh xa.

Trespassers will face legal action if caught.

**Những người xâm nhập trái phép** sẽ bị xử lý pháp lý nếu bị bắt.

Local farmers put up fences to keep trespassers out.

Nông dân địa phương dựng hàng rào để ngăn **những người xâm nhập trái phép**.

The old building attracts lots of curious trespassers at night.

Tòa nhà cũ thu hút rất nhiều **người xâm nhập trái phép** hiếu kỳ vào ban đêm.

Even with warning signs, a few trespassers still find their way in.

Dù có biển cảnh báo, vẫn có vài **người xâm nhập trái phép** tìm được cách vào.